Tài liệu & công cụ

Từ điển thuật ngữ pháp lý bằng ngôn ngữ dễ hiểu

Từ điển thuật ngữ pháp lý bằng ngôn ngữ dễ hiểu

Thư từ pháp lý đầy những thuật ngữ chính xác nhưng xa lạ. Dưới đây là những từ khách hàng hỏi nhiều nhất.

Chung

Affidavit (bản khai có tuyên thệ) — bản trình bày bằng văn bản được tuyên thệ là đúng sự thật, dùng làm chứng cứ tại toà.
Statutory declaration (bản tuyên thệ) — bản trình bày được cam đoan là đúng sự thật, dùng ngoài thủ tục tố tụng.
Without prejudice (không phương hại) — đánh dấu thư từ thương lượng mà thông thường không được trình ra toà.
Limitation period (thời hiệu) — thời hạn để khởi kiện. Quá hạn thì thường mất quyền khởi kiện bất kể vụ việc có lý hay không.
Disbursement (chi phí ngoài) — khoản văn phòng chi hộ bạn, ví dụ lệ phí nộp đơn hoặc phí tra cứu.

Nhà đất

Settlement (hoàn tất giao dịch) — ngày thanh toán giá mua và chuyển quyền sở hữu.
Encumbrance (quyền của bên thứ ba) — quyền người khác có đối với thửa đất, như thế chấp hoặc quyền đi qua.
Caveat (cảnh báo trên sổ) — thông báo ghi trên sổ đỏ cảnh báo có người tuyên bố quyền lợi với bất động sản.
Transfer duty (thuế chuyển nhượng) — thuế của bang phải nộp khi sang tên nhà đất.

Gia đình

Consent orders (lệnh đồng thuận) — thoả thuận được toà phê chuẩn, có hiệu lực bắt buộc và thi hành được.
Parenting order (lệnh về con cái) — lệnh quy định việc chăm sóc, nuôi dưỡng con.
Asset pool (khối tài sản) — toàn bộ tài sản của cả hai bên, gồm cả quỹ hưu trí, có thể đem chia.

Thừa kế

Executor (người thi hành di chúc) — người được nêu trong di chúc để quản lý di sản.
Probate (chứng thực di chúc) — xác nhận của toà rằng di chúc hợp lệ và người thi hành được phép hành động.
Intestate (không di chúc) — qua đời mà không có di chúc hợp lệ, di sản chia theo công thức luật định.
Family provision application — đơn yêu cầu chia lại vì di chúc không dành phần thoả đáng cho người có quyền.

Hình sự

Notice to appear (giấy triệu tập) — văn bản buộc có mặt tại toà vào ngày ấn định.
Bail undertaking (cam kết tại ngoại) — cam kết sẽ có mặt tại toà, đôi khi kèm điều kiện.
Committal (phiên xét chuyển toà) — giai đoạn tại Toà Sơ thẩm quyết định vụ án nghiêm trọng có được chuyển lên toà cấp cao hơn hay không.

Chỉ là thông tin chung.

Đặt lịch0423 007 888
Gọi ngayĐặt lịchWhatsApp